Phân biệt phớt kín và tấm chắn vòng bi, cách kiểm tra mã 2RS/ZZ theo hãng và vì sao C3 phải được xét riêng khi thay thế.
正在加载内容…
正在加载内容…
产品目录
选择供应类别,查找常用物料编码,建立采购清单并向 TESFA 申请报价。
正在搜索产品…
供应类别
选择供应类别,查找常用物料编码,建立采购清单并向 TESFA 申请报价。
Phân biệt phớt kín và tấm chắn vòng bi, cách kiểm tra mã 2RS/ZZ theo hãng và vì sao C3 phải được xét riêng khi thay thế.
Chọn biến tần theo nguồn cấp, dòng động cơ, đặc tính tải, quá tải và điều kiện giảm định mức; kèm checklist hồ sơ MRO.
Phân biệt contactor và relay theo vai trò, loại tải, định mức tiếp điểm và coil; tránh chọn thiết bị chỉ từ hình dáng hoặc số A.
确定您需要更换的产品组、标准或物料编码。
将所有需要的物料编码和数量合并到一次申请中。
TESFA 核对规格和供应条件后,将通过您的联系方式回复。
供应类别
提前准备这些信息,有助于 TESFA 核对正确料号并提供更清晰的报价回复。
需要核对的规格、标准、材质和参数。
采购记录所需的任何 CO/CQ 或增值税发票要求。
所需数量、供应条件和预计交货周期。
查看购物车,填写联系方式并发送申请。TESFA 将针对每个物料编码准备报价。
显示 16 个结果显示第 13–16 个物料编码,共 16 个
第 2 页,共 2 页
物料编码: HG-KR23
物料编码: HG-KR43J
物料编码: MHMF022L1V2M
物料编码: 6SL3210-5FB10-2UF2