物料编码: A9N15636
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Cầu chì ABB 1SCA022661R9140. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã 1SCA022661R9140, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
物料编码
1SCA022661R9140
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | OFAA000GG40 |
| Mã hàng ABB | 1SCA022661R9140 |
| Mô tả catalog | OFAA000GG40 HRC FUSE LINK |
| Chiều rộng | 85 mm |
| Chiều cao | 70 mm |
| Chiều sâu / chiều dài | 60 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.12 kg |
| Kích thước cầu chì | NH000 |
| Fuse System | DIN |
| Loại cầu chì | gG |
| Power Loss | at Rated Current 3.7 W; Total 3.7 W |
| Dòng định mức In | 40 A |
| Điện áp định mức Ur | 690 V |
| Tiêu chuẩn | IEC 60269 |
| Cấp sử dụng | gL/gG (Cable protection/equipment protection) |
| Declaration of Conformity - CE | 1SCC317005D2706 |
物料编码: A9N15636
物料编码: A9K24316
物料编码: 170M6166
物料编码: 170M5812D
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.