物料编码: 3RA2816-0EW20
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

ET 200SP, AI 4XI 2-WIRE 4...20MA HART Siemens 6ES7134-6TD00-0CA1. SIMATIC ET 200SP, analog HART input module, AI 4XI 2-wire HART High Feature suitable for BU type A0, A1, color code CC03, channel diagnostics, 16-bit, +/-0.3%,
物料编码
6ES7134-6TD00-0CA1
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã hàng | 6ES7134-6TD00-0CA1 |
| Hãng sản xuất | Siemens |
| Dòng/nhóm sản phẩm | Analog input modules |
| Nhóm ứng dụng | Automation technology > Automation systems > SIMATIC Industrial Automation Systems > I/O systems > SIMATIC ET 200 systems for the control cabinet > SIMATIC ET 200SP > I/O modules |
| Độ phân giải | 16-bit |
| Mô tả từ Siemens | ET 200SP, AI 4XI 2-WIRE 4...20MA HART |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra đúng mã hàng, mô tả Siemens, ảnh sản phẩm và cấu hình thực tế đang dùng |
物料编码: 3RA2816-0EW20
物料编码: 3RT2035-1NB30
物料编码: DI810
物料编码: Q64AD
Phân biệt phớt kín và tấm chắn vòng bi, cách kiểm tra mã 2RS/ZZ theo hãng và vì sao C3 phải được xét riêng khi thay thế.
Quy trình kiểm tra vòng đời, mã kế nhiệm, khác biệt cơ khí/điện/chức năng và kế hoạch chạy thử khi thay thiết bị ngừng sản xuất.
Chọn mỡ bôi trơn vòng bi theo tải, tốc độ, nhiệt độ, độ nhớt dầu gốc và NLGI; kiểm tra tương thích trước khi đổi mỡ.