物料编码: XB5AA31
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Aptomat/thiết bị đóng cắt Schneider A9N26924. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
物料编码
A9N26924
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã hàng | A9N26924 |
| range of product | Acti9 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Product or component type | OC contact |
| Device short name | OF |
| Nhóm sản phẩm | Aptomat/thiết bị đóng cắt |
| Danh mục | Aptomat & Circuit Breaker |
| Signal contacts composition | 1 C/O |
| [In] rated current | AC-12 3 A at 380...415 V, AC 50/60 Hz<br />AC-12 6 A at 220...240 V, AC 50/60 Hz<br />DC-12 1 A at 130 V, DC<br />DC-12 1.5 A at 60 V, DC<br />DC-12 2 A at 48 V, DC<br />DC-12 6 A at 24 V, DC |
| Model / mã đặt hàng | A9N26924 |
| Chức năng | Đóng cắt và bảo vệ mạch điện |
| [Uc] control circuit voltage | 24...415 V AC 50/60 Hz<br />24...130 V DC |
| 9 mm pitches | 1 |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Standards | EN/IEC 60947-5-1 |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Product certifications | ASEFA<br />KEMA<br />LCIE<br />ASTA |
| Range compatibility | Acti9 DPN Vigi<br />Acti9 RCCB-ID 125A<br />Acti9 C60H-DC<br />Acti9 C60PV-DC<br />Acti9 C40<br />Acti9 ID C40<br />Acti9 C120<br />Acti9 DT40<br />Acti9 DT60<br />Acti9 IDc<br />Acti9 C120NA-DC<br />Acti9 iDPN<br />Acti9 ITG40<br />Acti9 SW60-DC<br />Acti9 C60NA-DC<br />Acti9 xC60 |
| Mounting mode | Fixed |
| Mounting support | DIN rail |
| Comb busbar and distribution block compatibility | Top: YES |
| Height | 85.3 mm |
| Width | 9 mm |
| Depth | 73.5 mm |
| Net weight | 30 g |
| Colour | White |
| Connections - terminals | Screw clamp terminal (bottom): 2 cable(s) 1.5 mm² - flexible<br />Screw clamp terminal (bottom): 1 cable(s) 0.5…2.5 mm² - rigid<br />Screw clamp terminal (bottom): 2 cable(s) 1.5 mm² - flexible with ferrule |
| Wire stripping length | 9 mm |
| Tightening torque | 1 N.m |
| IP degree of protection | IP20 conforming to EN/IEC 60947-5-1 |
| Pollution degree | 3 conforming to EN/IEC 60947-5-1 |
| Tropicalisation | 2 conforming to EN/IEC 60947-5-1 |
| Ambient air temperature for operation | -25…50 °C |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 7.9 cm |
| Package 1 Width | 2.1 cm |
| Package 1 Length | 9.4 cm |
| Package 1 Weight | 37 g |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 12 |
| Package 2 Height | 8.7 cm |
| Package 2 Width | 10 cm |
| Package 2 Length | 26.5 cm |
| Package 2 Weight | 501 g |
| Unit Type of Package 3 | S03 |
| Number of Units in Package 3 | 108 |
| Package 3 Height | 30 cm |
| Package 3 Width | 30 cm |
| Package 3 Length | 40 cm |
| Package 3 Weight | 5.088 kg |
物料编码: XB5AA31
物料编码: XB5AA42
物料编码: LRD21
物料编码: XB5AD33
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.
Hướng dẫn chọn cảm biến tiệm cận điện cảm theo vật cần phát hiện, khoảng cách, kiểu lắp, nguồn, ngõ ra, tốc độ và môi trường; có sơ đồ và ví dụ datasheet hãng.