物料编码: PF3W721-12-B-M
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●Modular design with uniform body style ●Better visibility & environmental resistance ●2-layer construction: The bowl is covered with a transparent bowl guard! Better visibility: 360° ●No tools are required. Easier replacement of the element (AF-D only) ●Attachments: Spacer: Y200-D, Y300-D, Y400-D, Y500-D, Y600-D Space
物料编码
AC40-F06DG-D
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | AC40-F06DG-D |
| Body Size | 40 |
| Pipe Thread Type | G |
| Port Size | 3/4 |
| Float Type Auto Drain | N.O.(Normally Open) Drain Port Is Open When Pressure Is Not Applied |
| Pressure Gauge | Round Type Pressure Gauge (With Limit Indicator) |
| Digital Pressure Switch | Without Digital Pressure Switch |
| The Pressure Relief 3 Port Valve | Without The Pressure Relief 3 Port Valve |
| Set Pressure | 0.05 To 0.85 Mpa Setting |
| Bowl/Lubricant Exhaust Port | Polycarbonate Bowl,Lubricator Without Drain Cock |
| Drain Port Option a | With Drain Cock |
| Exhaust Mechanism | Relieving Type |
| Flow Direction | Flow Direction:Left To Right |
| Drain Port Option b | Drain Cock Without Barb Fitting (For Φ6 X Φ4 Nylon Tube) |
| Unit Representation | Unit On Product Label:MPa,°C,Pressure Gauge In SI Units:MPa |
物料编码: PF3W721-12-B-M
物料编码: ISE20B-Y-01-W
物料编码: AS2052FS-06
物料编码: AS500-06
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Hiểu chức năng FRL, cách đối chiếu lưu lượng, áp suất, cỡ cổng và yêu cầu bôi trơn trước khi đặt bộ xử lý khí nén.