物料编码: ODS10L1.8/LAK-M12
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Accelerometer ifm VSA001. Thông tin và thông số được đối chiếu trực tiếp từ trang sản phẩm của ifm.
物料编码
VSA001
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Dải đo of vibration [g] | -25...25 |
| Frequency range [Hz] | 1...6000 |
| Thiết kế | for connection to external diagnostic electronics VSE |
| Điện áp hoạt động [V] | 7.2...10.8 DC |
| Dòng tiêu thụ [mA] | < 15 |
| Reverse polarity protection | yes |
| Analog current output [mA] | 0...10 |
| Dải đo of vibration [g] | -25...25 |
| Frequency range [Hz] | 1...6000 |
| Nhiệt độ môi trường [°C] | -30...125 |
| Note on ambient temperature | cULus: < 85 °C |
| Nhiệt độ lưu kho [°C] | -30...125 |
| Cấp bảo vệ IP | IP 67; IP 68; IP 69K |
| Khối lượng [g] | 50 |
| Kiểu lắp đặt | M8 x 1,25 |
物料编码: ODS10L1.8/LAK-M12
物料编码: BNS 260-11ZG-ST-L
物料编码: 067B3342
物料编码: IMA18-10BE1ZC0K
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.