物料编码: PF3W721-12-B-M
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●Better visibility & environmental resistance 2-layer construction: The bowl is covered with a transparent bowl guard! Better visibility: 360° ●No tools are required. Easier replacement of the element
物料编码
AF20-02-D
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | AF20-02-D |
| Body Size | 20 |
| Pipe Thread Type | Rc |
| Port Size | 1/4 |
| Bracket | Without Bracket |
| Float Type Auto Drain | Without Auto Drain |
| Bowl | Polycarbonate Bowl |
| Drain Port Option a | With Drain Cock |
| Indicator | Without Indicator |
| Flow Direction | Flow Direction:Left To Right |
| Drain Port Option b | Drain Cock Without Barb Fitting |
| Unit | Unit On Product Label:MPa,°C |
| Made To Order | Standard |
物料编码: PF3W721-12-B-M
物料编码: ISE20B-Y-01-W
物料编码: AS2052FS-06
物料编码: AS500-06
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.