物料编码: PF3W721-12-B-M
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●Modular connection type ●Compressed air purity class: ISO 8573 ●Face-to-face and depth dimensions reduced by 30% ●Weight reduced by 50% AFF/AM□20: 0.19 kg (Existing model: 0.38 kg) ●Flow capacity increased by 50% ●No tools are required. Easy replacement of the element ●Transparent bowl guard (2-layer construction) ●Co
物料编码
AM40-04D-D
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | AM40-04D-D |
| Body Size | 40 |
| Thread Type | Rc |
| Port Size | 1/2 |
| Bracket | Without Mounting Option |
| Float Type Auto Drain | N.O. (Normally Open) |
| Bowl | Body Size 20,30,40:Polycarbonate Bowl;Body Size 50,60:Stainless Steel Bowl |
| Drain Port Option a | With Drain Cock |
| Indicator | None |
| Flow Direction | Flow Direction: Left To Right |
| Drain Port Option b | Drain Cock Without Barb Fitting |
| Unit | Name Plate And Caution Plate For Bowl In SI Units: MPa |
物料编码: PF3W721-12-B-M
物料编码: ISE20B-Y-01-W
物料编码: AS2052FS-06
物料编码: AS500-06
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Hiểu chức năng FRL, cách đối chiếu lưu lượng, áp suất, cỡ cổng và yêu cầu bôi trơn trước khi đặt bộ xử lý khí nén.