物料编码: D-A93
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

AW20(K)-D~AW60(K)-D Series Modular Type Filter Regulator (With Backflow Function Option) SMC AW30-03D-D. Full part number được xác nhận trực tiếp trên trang cấu hình chính hãng SMC.
物料编码
AW30-03D-D
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Body Size | 30 |
| With Backflow Function | Without Backflow Function |
| Pipe Thread Type | Rc |
| Port Size | 3/8 |
| Bracket | Without Bracket |
| Float Type Auto Drain | N.O.(Normally open) Drain Port Is Open When Pressure Is Not Applied |
| Digital Pressure Switch | Without Digital Pressure Switch |
| Pressure Gauge/Mounting Option | Without Pressure Gauge |
| Set Pressure | 0.05 To 0.85 Mpa Setting;X406:0.05 To 0.4 MPa Setting |
| Bowl | Polycarbonate Bowl |
| Drain Port Option a | With Drain Cock |
| Exhaust Mechanism | Relieving Type |
| Flow Direction | Flow Direction:Left To Right |
| Drain Port Option b | Drain Cock Without Barb Fitting (For Φ6 X Φ4 Nylon Tube) |
| Unit | Unit On Product Label:MPa;Pressure Gauge In SI units:MPa |
| Made To Order | Standard |
物料编码: D-A93
物料编码: D-M9P
物料编码: CM2B40-400Z1
物料编码: KQ2H04-06A1
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Hướng dẫn chọn cảm biến tiệm cận điện cảm theo vật cần phát hiện, khoảng cách, kiểu lắp, nguồn, ngõ ra, tốc độ và môi trường; có sơ đồ và ví dụ datasheet hãng.