物料编码: D-A93
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

CM2-Z1 Series Air Cylinder:Standard Type, Double Acting, Single Rod SMC CM2B40-400Z1. Full part number được xác nhận trực tiếp trên trang cấu hình chính hãng SMC.
物料编码
CM2B40-400Z1
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| With Auto Switch(Built-in Magnet) | Without Auto Switch |
| Type | Pneumatic |
| Mounting Style | Basic (Double-side Bossed) |
| Bore Size | Bore Size 40 mm |
| Thread Type | Rc |
| Cylinder Stroke | 400 |
| Cushion | Rubber Bumper |
| Rod And Thread | Rod End Male Thread |
| Rod Boot | None |
| Pivot Bracket | None |
| Rod End Bracket | Without Rod End Bracket |
| Auto Switch | Without Auto Switch |
| Number Of Auto Switches | 2 pcs. Or None |
| Made To Order | Standard |
物料编码: D-A93
物料编码: D-M9P
物料编码: AW30-03D-D
物料编码: KQ2H04-06A1
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.