物料编码: XB5AA31
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Bàn phím đồ họa từ xa Schneider Altivar VW3A1101, IP54. Thông số và ảnh đối chiếu từ datasheet chính thức của Schneider Electric.
物料编码
VW3A1101
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Altivar |
| Loại phụ kiện | Bàn phím/màn hình đồ họa từ xa |
| Thiết bị sử dụng | Biến tần điều chỉnh tốc độ |
| Chức năng | Điều khiển, điều chỉnh, cấu hình, hiển thị giá trị và lưu/tải cấu hình biến tần |
| Độ phân giải màn hình | 240 × 160 pixel |
| Số dòng hiển thị | 8 |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Vị trí lắp | Trên cửa tủ điện |
| Khối lượng | 0,145 kg |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | > -15 đến 50 °C |
| Dòng biến tần tương thích | Altivar 71/71Q, 212, ATV320, 61/61Q, 312/312 Solar, 32, Altivar Lift |
| Ngôn ngữ màn hình | Anh, Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Trung Quốc |
物料编码: XB5AA31
物料编码: XB5AA42
物料编码: LRD21
物料编码: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.