物料编码: ATV320U04N4C
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Biến tần FR-CS80 nguồn một pha 200–240 V AC, dòng đầu ra định mức 2,5 A và cấp bảo vệ IP20.
物料编码
FR-CS82S-025-60
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | FR-CS80 SERIES |
| Loại thiết bị | FR-CS82 COMPACT INVERTER |
| Điện áp định mức tối thiểu (V) | 200 |
| Điện áp định mức tối đa (V) | 240 |
| Dòng đầu ra định mức ND (A) | 2,5 |
| Công suất động cơ định mức ND (kW) | 0,4 |
| Bộ lọc EMC tích hợp | Không |
| Cuộn kháng DC tích hợp | Không |
| Công nghệ màn hình | FR-LU08 |
| Kiểu hiển thị | 4 DIGITS LED |
| Số đầu vào số tích hợp | 5 |
| Số đầu vào analog tích hợp | 2 |
| Số đầu ra analog tích hợp | 0 |
| Số cổng RS-485 | 1 |
| Số cổng USB | Không |
| Số cổng Ethernet | Không |
| Giao thức mạng tích hợp | MODBUS-RTU |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
物料编码: ATV320U04N4C
物料编码: RJ71LP21-25
物料编码: ACS880-01-017A-3
物料编码: ACS880-01-09A4-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.