物料编码: XB5AA31
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

ATV630D90N4: 90 kW (tải thường) 75 kW (tải nặng), nguồn 3 pha 380–480 VAC, IP21.
物料编码
ATV630D90N4
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | ATV630D90N4 |
| Công suất động cơ theo chế độ tải | 90 kW (tải thường) 75 kW (tải nặng) |
| Điện áp nguồn định mức | 380...480 V |
| Số pha nguồn | 3 pha |
| Tần số nguồn | 50...60 Hz |
| Dòng ra liên tục theo chế độ tải | 173 A at 2.5 kHz for tải thường 145 A at 2.5 kHz for tải nặng |
| Dòng quá tải tạm thời | 190.3 A during 60 s (tải thường) 217.5 A during 60 s (tải nặng) |
| Dải tần số đầu ra | 0.1…500 Hz |
| Tần số chuyển mạch danh định | 2.5 kHz |
| Cấp bảo vệ | IP21 |
| Bộ lọc EMC | Integrated with 150 m conforming to IEC 61800-3 category C3 |
| Truyền thông | Ethernet Modbus serial Modbus TCP |
| Chiều rộng | 290 mm |
| Chiều cao | 922 mm |
| Chiều sâu | 323 mm |
物料编码: XB5AA31
物料编码: XB5AA42
物料编码: LRD21
物料编码: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.