物料编码: DI810
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Bộ ghép nối bus PROFIBUS DP dòng Economy của Beckhoff, mã BK3110. Kết nối tối đa 64 Bus Terminal, hỗ trợ tối đa 256 tín hiệu số và 32 byte dữ liệu vào/ra; không hỗ trợ tín hiệu analog. Ảnh hãng thể hiện rõ nhãn BK3110.
物料编码
BK3110
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Loại thiết bị | Economy Bus Coupler PROFIBUS DP |
| Số Bus Terminal tối đa | 64 |
| Số tín hiệu số tối đa | 256 đầu vào/đầu ra |
| Tín hiệu analog | Không hỗ trợ |
| Dữ liệu vào/ra tối đa | 32 byte |
| Tốc độ PROFIBUS tối đa | 12 Mbaud |
| Kết nối bus | 1 đầu cắm D-sub 9 chân có che chắn |
| Nguồn cấp | 24 V DC (−15%/+20%) |
| Dòng đầu vào | 70 mA + 1/4 dòng K-bus, tối đa 200 mA |
| Dòng khởi động | 2,5 lần dòng liên tục |
| Cầu chì khuyến nghị | Tối đa 10 A |
| Dòng K-bus tối đa | 500 mA |
| Điện áp tiếp điểm nguồn | Tối đa 24 V DC |
| Dòng tải tiếp điểm nguồn | Tối đa 10 A |
| Cách ly điện | Tiếp điểm nguồn / nguồn cấp / fieldbus |
| Khối lượng | Khoảng 150 g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0…+55 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | −25…+85 °C |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
物料编码: DI810
物料编码: Q64AD
物料编码: Q68ADI
物料编码: QD62
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.