物料编码: XB5AA31
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Thiết bị điện công nghiệp Schneider BMXAMO0802. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
物料编码
BMXAMO0802
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã hàng | BMXAMO0802 |
| Range of product | Modicon X80 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Product or component type | Analog output module |
| Electrical connection | 20 ways 1 connector |
| Nhóm sản phẩm | Thiết bị điện công nghiệp |
| Isolation between channels | Non isolated |
| Model / mã đặt hàng | BMXAMO0802 |
| Analogue input resolution | 16 bits |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Measurement error | <= 0.25 % of full scale 0...60 °C<br />0.1 % of full scale 25 °C |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Temperature drift | 45 ppm/°C 0...20 mA<br />45 ppm/°C 4...20 mA |
| Minimum crosstalk attenuation | 80 dB |
| Common mode rejection | 80 dB |
| Isolation voltage | 1400 V DC between channels and ground<br />1400 V DC between channels and bus |
| Detection type | Open circuit 4...20 mA<br />Short circuit 0...20 mA |
| Load impedance ohmic | <= 350 Ohm 0...20 mA<br /><= 350 Ohm 4...20 mA |
| Output level | High level |
| Analogue output number | 8 |
| Analogue output type | Current: 0...20 mA<br />Current: 4...20 mA |
| Analogue output resolution | 16 bits |
| Supply | Internal power supply via rack |
| Conversion time | <= 4 ms |
| Maximum conversion value | 0...21 mA 0...20 mA<br />0...21 mA 4...20 mA |
| Fallback mode | Configurable<br />Predefined |
| MTBF reliability | 1500000 H |
| Operating altitude | 0...2000 m<br />2000...5000 m with derating factor |
| Status LED | 1 LED (green) RUN<br />1 LED per channel (green) channel diagnostic<br />1 LED (red) ERR<br />1 LED (red) I/O |
| Net weight | 0.15 kg |
| Power consumption in W | 3.6 W 24 V DC typical<br />3.9 W 24 V DC maximum<br />0.35 W 3.3 V DC typical<br />0.48 W 3.3 V DC maximum |
| Current consumption | 150 mA at 3.3 V DC<br />135 mA at 24 V DC |
| Vibration resistance | 3 gn |
| Shock resistance | 30 gn |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Ambient air temperature for operation | 0…60 °C |
| Relative humidity | 5…95 % at 55 °C without condensation |
| IP degree of protection | IP20 |
| Directives | 2014/35/EU - low voltage directive<br />2014/30/EU - electromagnetic compatibility |
| Product certifications | CE<br />RCM<br />CSA<br />EAC<br />Merchant Navy<br />UL |
| Standards | IEC 61010-2-201<br />IEC 61131-2<br />UL 61010-2-201<br />CSA C22.2 No 61010-2-201 |
| Protective treatment | Standard version |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 5.300 cm |
| Package 1 Width | 11.000 cm |
| Package 1 Length | 11.600 cm |
| Package 1 Weight | 169.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S02 |
| Number of Units in Package 2 | 15 |
| Package 2 Height | 15 cm |
| Package 2 Width | 30 cm |
| Package 2 Length | 40 cm |
| Package 2 Weight | 2.880 kg |
物料编码: XB5AA31
物料编码: XB5AA42
物料编码: LRD21
物料编码: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.