物料编码: XB5AA31
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Thiết bị điện công nghiệp Schneider BMXDDI3202K. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
物料编码
BMXDDI3202K
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã hàng | BMXDDI3202K |
| Range of product | Modicon X80 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Product or component type | Discrete input module |
| Discrete input number | 32 |
| Nhóm sản phẩm | Thiết bị điện công nghiệp |
| Discrete input voltage | 24 V DC for isolated |
| Model / mã đặt hàng | BMXDDI3202K |
| Discrete input logic | Positive logic (sink) |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Discrete input number | 32 isolated conforming to IEC 60947-5-2 at 24 V DC<br />32 isolated conforming to IEC 61131-2 type 3 at 24 V DC |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Input wiring mode | 2 or 3 wires |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Discrete input current | 2.5 mA at 24 V DC |
| Voltage state 1 guaranteed | >= 11 V |
| Voltage state 0 guaranteed | < 5 V |
| Current state 1 guaranteed | >= 2 mA |
| Current state 0 guaranteed | <= 0.5 mA |
| Input impedance | 9600 Ohm |
| Paralleling of inputs | No |
| Insulation resistance | > 10 MOhm 500 V DC |
| DC typical response time | 4 ms |
| DC maximum response time | 7 ms |
| Sensor power supply | : 19…30 V |
| Typical current consumption | 121 mA DC |
| Current consumption | 160 mA at 3.3 V DC |
| Power dissipation in W | 3.9 W |
| Isolation between channels and bus | 1500 V for 1 minute |
| Hot swapping fallback | Yes |
| MTBF reliability | 905000 H |
| Voltage detection threshold | < 14 V DC sensor fault<br />> 18 V DC sensor OK |
| Local signalling | 1 LED (green) for module operating (RUN)<br />1 LED per channel (green) for channel diagnostic<br />1 LED (red) for module error (ERR)<br />1 LED (red) for module I/O |
| Height | 134.6 mm |
| Width | 32 mm |
| Depth | 86 mm |
| Net weight | 0.112 kg |
| IP degree of protection | IP20 |
| Protective treatment | Standard version |
| Marking | CE<br />UKCA<br />CULus<br />RCM<br />EAC |
| Directives | 2014/35/EU - low voltage directive<br />2014/30/EU - electromagnetic compatibility |
| Dielectric strength | 1500 V AC at 50/60 Hz 1 minute, primary/secondary<br />500 V DC 1 minute, between group of channels |
| Ambient air temperature for operation | 0…60 °C |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Relative humidity | 5…95 % at 55 °C without condensation |
| Operating altitude | 0...2000 m<br />2000...5000 m with derating |
| Pollution degree | 2 |
| Vibration resistance | 3 gn |
| Shock resistance | 30 gn |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 5.200 cm |
| Package 1 Width | 11.000 cm |
| Package 1 Length | 11.500 cm |
| Package 1 Weight | 143.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S02 |
| Number of Units in Package 2 | 15 |
| Package 2 Height | 15.000 cm |
| Package 2 Width | 30.000 cm |
| Package 2 Length | 40.000 cm |
| Package 2 Weight | 2.860 kg |
物料编码: XB5AA31
物料编码: XB5AA42
物料编码: LRD21
物料编码: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.