物料编码: XB5AA31
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Thiết bị điện công nghiệp Schneider BMXDDO3202K. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
物料编码
BMXDDO3202K
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã hàng | BMXDDO3202K |
| Range of product | Modicon X80 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Product or component type | Discrete output module |
| Discrete output logic | Positive |
| Nhóm sản phẩm | Thiết bị điện công nghiệp |
| Model / mã đặt hàng | BMXDDO3202K |
| Response time on output | 1.2 ms |
| Maximum voltage drop | <1.5 V at state 1 |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Insulation resistance | > 10 MOhm 500 V DC |
| Current per channel | 0.125 A |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Maximum current per module | 3.2 A |
| Paralleling of outputs | Yes : 3 maximum |
| Switching frequency | 0.5/LI² Hz |
| Maximum overload time | 15 ms |
| Load impedance ohmic | >= 220 Ohm |
| Reverse polarity protection | Reverse mounted diode |
| MTBF reliability | 290000 H |
| Protection type | External fuse reverse polarity protection<br /> short-circuit protection<br /> overload protection<br /> overvoltage protection |
| Voltage detection threshold | < 14 V DC preactuator fault<br />> 18 V DC preactuator at state 0 |
| Net weight | 0.11 kg |
| IP degree of protection | IP20 |
| Protective treatment | Standard version |
| Directives | 2014/35/EU - low voltage directive<br />2014/30/EU - electromagnetic compatibility |
| Dielectric strength | 1500 V AC at 50/60 Hz 1 minute, output/ground<br />1500 V AC at 50/60 Hz 1 minute, output/internal logic<br />500 V DC 1 minute, between group of channels |
| Relative humidity | 5…95 % at 55 °C without condensation |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 5.400 cm |
| Package 1 Width | 11.000 cm |
| Package 1 Length | 12.000 cm |
| Package 1 Weight | 140.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S02 |
| Number of Units in Package 2 | 15 |
| Package 2 Height | 15.000 cm |
| Package 2 Width | 30.000 cm |
| Package 2 Length | 40.000 cm |
| Package 2 Weight | 2.890 kg |
物料编码: XB5AA31
物料编码: XB5AA42
物料编码: LRD21
物料编码: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.