物料编码: NBN40-L2-E2-V1
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

SICK WSE280-2P4331, mã đặt hàng 6044741, là bộ cảm biến quang thu và phát riêng dùng ánh sáng đỏ, phạm vi làm việc 0–50 m, tối đa 60 m. Bộ dùng nguồn 10–30 VDC, ngõ ra PNP, kết nối đầu cực và bảo vệ IP66/IP67.
物料编码
WSE280-2P4331
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | WSE280-2P4331 |
| Hãng | SICK |
| Mã article | 6044741 |
| Loại thiết bị | Bộ cảm biến quang thu và phát riêng |
| Phạm vi làm việc | 0–50 m; khoảng cách tối đa 60 m theo hãng |
| Nguồn sáng | LED đỏ nhìn thấy được |
| Vệt sáng theo hãng | Đường kính 0,6 m tại khoảng cách 20 m |
| Nguồn cấp | 10–30 V DC |
| Dòng tiêu thụ không tải | Bộ phát ≤20 mA; bộ thu ≤20 mA |
| Ngõ ra | PNP; chọn sáng/tối bằng công tắc xoay |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Thời gian đáp ứng | ≤0,5 ms với tải thuần trở |
| Tần số chuyển mạch | 1.000 Hz khi tỷ lệ sáng/tối 1:1 |
| Đấu nối | Đầu cực, terminal |
| Kích thước vỏ theo datasheet | 23,5 × 74,5 × 63 mm |
| Vật liệu | Vỏ ABS, quang học PMMA |
| Cấp bảo vệ | IP66 / IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25 đến +55 °C |
| Phụ kiện trong phạm vi giao theo hãng | Giá gá BEF-W280 |
物料编码: NBN40-L2-E2-V1
物料编码: ODS10L1.8/LAK-M12
物料编码: BNS 260-11ZG-ST-L
物料编码: 067B3342
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.