物料编码: KFD2-STC4-Ex1
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Bộ chuyển đổi tín hiệu chiết áp Pepperl+Fuchs KFD2-PT2-Ex1-5. Nguồn20...35V DC; tín hiệu chiết áp3/4/5 dây; đầu ra4...20mA với tải≤1kΩ theo datasheet hãng.
物料编码
KFD2-PT2-Ex1-5
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | KFD2-PT2-Ex1-5 |
| Loại tín hiệu | Analog input |
| Kết nối nguồn | Power Rail or terminals 11+, 12- |
| Điện áp nguồn định mức | 20 ... 35 V DC |
| Công suất tổn hao | 1 W |
| Công suất tiêu thụ | 1.3 W |
| Kiểu đấu chiết áp | 3-, 4-, 5-wire technology |
| Điện trở chiết áp danh định | 800 Ω to 100 kΩ |
| Bù điện trở dây và điều kiện | 5 % of the potentiometer resistance (adjustable) |
| Dòng đầu ra và điều kiện tải | 4 ... 20 mA, load ≤1 kΩ |
| Độ chính xác | 0.05 % |
| Nhiệt độ môi trường | -20 ... 60 °C (-4 ... 140 °F) |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kiểu đầu nối | screw terminals |
| Khối lượng gần đúng | approx. 120 g |
| Kích thước và loại vỏ | 20 x 107 x 115 mm (0.8 x 4.2 x 4.5 inch) (W x H x D) , housing type B1 |
| Kiểu lắp | on 35 mm DIN mounting rail acc. to EN 60715:2001 |
物料编码: KFD2-STC4-Ex1
物料编码: NCB5-18GM40-N0-5M
物料编码: KFU8-UFC-1.D
物料编码: NRB15-30GM50-E2-C-V1
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.