物料编码: S8FS-G05024CD
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Bộ điều khiển PLC OMRON CP2E-N40DR-A. Supply voltage type: AC; Input type: PNP/NPN; Number of digital inputs: 24
物料编码
CP2E-N40DR-A
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CP2E-N40DR-A |
| Supply voltage type | AC |
| Input type | PNP/NPN |
| Number of digital inputs | 24 |
| Output type | Relay |
| Number of digital outputs | 16 |
| Program capacity | 20 K steps |
| Data memory capacity | 16 K words |
| Logic execution time | 0.23 µs |
| Communication port(s) | Ethernet TCP/IP |
| Number of Ethernet ports | 2 |
| Number of USB ports | 0 |
| Number of RS-232 ports | 0 |
| Number of RS-485 ports | 0 |
| Communication option(s) | Serial RS-232C, Serial RS-422, Serial RS-485 |
| Number of encoder input channels | 6 |
| Max. encoder input frequency | 100 kHz |
| Max. number of PTP axes | 0 |
| Max. pulse output frequency | 0 kHz |
| Max. number of analogue I/O channels | 32 |
| Max. number of local I/O points | 160 |
| Max. number of expansion units | 3 |
| Built-in auxiliary 24 VDC output | 300 mA |
| Operating temperature range | -20-60 °C |
| Product Height (unpacked) | 90 mm |
| Product Width (unpacked) | 150 mm |
| Product Depth (unpacked) | 80 mm |
| Product Weight (unpacked) | 765 g |
物料编码: S8FS-G05024CD
物料编码: ZC-Q2255
物料编码: NB7W-TW01B-V1
物料编码: H7EC-N
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.