物料编码: HG-KR23
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Bộ điều khiển servo Delta ASD-E3-0221-E. Thông số được đối chiếu theo part number trên Delta DIASelector.
物料编码
ASD-E3-0221-E
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Công suất đầu ra định mức (kW) | 0.20 |
| Nguồn điện đầu vào | 220V AC 1-Phase/220V AC 3-Phase |
| Cooling Method | Natural |
| Kích thước R × C × S (mm) | 60 x 162 x 156 |
| Kiểu lắp đặt | Cabinet |
| Servo Drive Model | EtherCAT |
| Chế độ điều khiển | PR |
| Dòng đầu vào 1 pha (Arms) | 2.28 |
| Dòng đầu vào 3 pha (Arms) | 1.26 |
| Dòng đầu ra liên tục (Arms) | 1.55 |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Servo Module Type | Drive Module |
| Max. Axes | 1 |
| USB | True |
| EtherCAT | True |
物料编码: HG-KR23
物料编码: JZSP-CVM9-1-E
物料编码: DRP024V480W
物料编码: DVPACAB530
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.