物料编码: NBN40-L2-E2-V1
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Bộ khuếch đại cảm biến KEYENCE IV3-G120. Thông số được đối chiếu theo đúng model trên trang chính hãng KEYENCE.
物料编码
IV3-G120
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Số đầu vào | 8 (IN1 to IN8) |
| Số đầu ra | 8 (OUT1 to OUT8) |
| Đầu nối | RJ-45 8pin connector |
| Chức năng mạng | FTP client, SFTP client |
| Ethernet tích hợp | EtherNet/IP™, PROFINET *9 , TCP/IP non-procedure communication |
| Điện áp nguồn | 24 VDC ±10% (including ripple) |
| Dòng điện tiêu thụ | 2.2 A or less (including a communication unit, without the AI Lighting unit, and including the output load) 3.4 A or less (including a communication unit, with the AI Lighting unit, and including the output load) |
| Chế độ vận hành | Standard mode / Sorting mode |
| Số công cụ xử lý | Total: 65 tools *3 |
| Số chương trình cài đặt | 128 programs (when using SD card) / 32 programs (when not using SD card) |
| Số ảnh lưu trữ | 100 images *4 |
| Loại thiết bị | Photo MOS relay output, N.O./N.C. Switchable Maximum rating 26.4 V 50 mA, residual voltage 1.5 V or less *8 |
| Nhiệt độ môi trường | 0 to +50°C 32 to 122°F (No freezing) *12 |
| Độ ẩm tương đối | 35 to 85%RH (No condensation) |
| Khối lượng | Approx. 300 g 10.59 oz |
物料编码: NBN40-L2-E2-V1
物料编码: ODS10L1.8/LAK-M12
物料编码: BNS 260-11ZG-ST-L
物料编码: 067B3342
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.