物料编码: MS6-LFM-A
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Bộ lọc điều áp FESTO MS6-LFR-1/2-D7-ERV-AS. Kích cỡ: 6; Dòng sản phẩm: MS; Actuator lock: Rotary knob with detent can be closed with accessories.
物料编码
MS6-LFR-1/2-D7-ERV-AS
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MS6-LFR-1/2-D7-ERV-AS |
| Mã vật tư FESTO | 529190 |
| Kích cỡ | 6 |
| Dòng sản phẩm | MS |
| Actuator lock | Rotary knob with detent can be closed with accessories |
| Vị trí lắp đặt | Vertical +/-5° |
| Condensate drain | Fully automatic Manual, non-detenting |
| Design | Filter regulator with pressure gauge |
| Max. condensate volume | 38 ml |
| Controller function | Output pressure constant With secondary exhausting |
| Bowl guard | Plastic bowl guard |
| Degree of condensate separation | 75 % |
| Pressure gauge (ANALOG) or Pressure display (DIGITAL) | With pressure gauge |
| Áp suất làm việc | 0.2 MPa...1.2 MPa 2 bar...12 bar |
| Dải điều chỉnh áp suất | 0.5 bar...12 bar |
| Max. pressure hysteresis | 0.025 MPa 0.25 bar 3.625 psi |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:-] Inert gas |
| Corrosion resistance class CRC | 2 - Moderate corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B1/B2-L |
| Storage temperature | -10 °C...60 °C |
| Suitable for use with food | See supplementary material information |
| Air purity class at output | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Media temperature | -10 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...60 °C |
| Pore size | 40 µm |
| Khối lượng sản phẩm | 875 g |
| Type of mounting | Either: Front panel mounting Inline installation With accessories |
| Kết nối khí nén cổng 1 | G1/2 |
| Kết nối khí nén cổng 2 | G1/2 |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Material control panel | PA POM |
| Material seals | NBR |
| Material filter | Packaging unit |
| Vật liệu thân | Die-cast aluminium |
| Material membrane | NBR |
| Material bowl | Makrolon® |
| Material separating plate | POM |
物料编码: MS6-LFM-A
物料编码: MS9-LFM-A
物料编码: LFR-D-MAXI-A
物料编码: MEBH-5/2-1/8-P-B
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.