物料编码: ISE20B-Y-01-W
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Bộ tạo chân không SMC ZQ101UA-Q15L-F-33-N. Thông số theo trang sản phẩm chính thức của SMC.
物料编码
ZQ101UA-Q15L-F-33-N
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Nozzle Nominal Size | 1.0 mm |
| Body Style | For Single unit |
| Solenoid Valve Combination | Supply Valve (Latching +COM); Release Valve (N.C.) |
| Solenoid Valve Rated Voltage | 24 VDC |
| Kiểu đấu nối điện | L-type Plug Connector (With Lead Wire Length 0.3 m) With Light/Surge Voltage Suppressor |
| Cơ cấu điều khiển bằng tay | Nút nhấn không khóa |
| Vacuum Pressure Switch (With Suction Filter) | Suction Filter Only |
| Cảm biến từ xa | With Unit Switching Function |
| Lead Wire Specifications | Without Lead Wire With Connector |
| Check Valve | Không có |
| Fitting (V Port) | Φ6mm (Straight) |
| Fitting (P Port) | Φ6mm (Straight) |
| Tùy chọn | For Single Unit: Without Bracket Assembly, Without Converter Assembly For Solenoid Valve |
物料编码: ISE20B-Y-01-W
物料编码: AS2052FS-06
物料编码: AS500-06
物料编码: RBC2015
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.