物料编码: Chưa có mã
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Bơm màng điện từ beta/ X BTXBEU16006PVT20000UA135EN01; 6 l/h tại 16 bar, đầu bơm PVDF, nguồn 100–240 VAC, điều khiển analog 0/4–20 mA.
物料编码
BTXBEU16006PVT20000UA135EN01
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã cấu hình hãng | BTXBEU16006PVT20000UA135EN01 |
| Dòng bơm | beta/ X BTXb, phiên bản EU |
| Lưu lượng tại áp ngược tối đa | 6 l/h |
| Áp suất ngược tương ứng | 16 bar |
| Tần số nhịp | 200 nhịp/phút |
| Vật liệu đầu bơm và van hút/đẩy | PVDF |
| Màng bơm | Màng tiêu chuẩn, bề mặt tiếp xúc PTFE |
| Vật liệu gioăng theo bảng vật liệu | FEP |
| Bi van | Gốm Al₂O₃ |
| Kiểu đầu bơm | Có van xả khí, không có lò xo van |
| Ống tiêu chuẩn ngoài × trong | 6 × 4 mm |
| Nguồn điện | 100–240 VAC ±10%, 50/60 Hz |
| Dây nguồn | 2 m, phích châu Âu |
| Điều khiển | Thủ công, tiếp điểm và analog 0/4–20 mA |
| Module rơ le | Mã 1, ba chân, 1 chuyển đổi 240 V / 8 A |
| Phụ kiện theo cấu hình | Van châm, van chân, ống PVC 2 m và ống PE 5 m và cáp điều khiển đa năng |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | −10 đến +45 °C |
物料编码: Chưa có mã
物料编码: 1137028
物料编码: BTXBEU16006PEP20000U1135EN01
物料编码: BTXBEU07018PVT20000UA131EN01
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.