物料编码: 1137028
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Máy khuấy điện chịu hóa chất ProMinent 791454 cho bồn 140 lít; 180 W, 230 V một pha, trục inox 1.4571 phủ PVDF và cánh PP.
物料编码
Chưa có mã
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng hãng | 791454 |
| Dung tích bồn tương thích | 140 lít |
| Công suất tiêu thụ | 180 W |
| Nguồn điện | 230 V AC, một pha, 50 Hz |
| Dòng định mức tại 50 Hz | 1,9 A |
| Tốc độ tại 50 Hz | 1.440 vòng/phút |
| Vật liệu trục | Inox 1.4571 phủ PVDF |
| Vật liệu cánh khuấy | PP (polypropylene) |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Khối lượng | 7,3 kg |
| Kích thước A | 200 mm |
| Kích thước B | 780 mm |
| Đường kính cánh | 70 mm |
物料编码: 1137028
物料编码: BTXBEU16006PVT20000UA135EN01
物料编码: BTXBEU16006PEP20000U1135EN01
物料编码: BTXBEU07018PVT20000UA131EN01
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.