物料编码: CDXM 90/10
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

MTH 8-4/4 mã 98891824, bơm nhúng 4 tầng cánh, động cơ 3 pha 2,2 kW/50 Hz; điểm danh định 133 lít/phút tại cột áp 32,3 m, độ nhúng 226 mm.
物料编码
MTH 8-4/4 A-W-A-AQQV
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã vật tư hãng | 98891824 |
| Model | MTH 8-4/4 A-W-A-AQQV |
| Kiểu bơm | Bơm nhúng ly tâm nhiều tầng, lắp bồn |
| Số buồng cánh | 4 |
| Lưu lượng danh định | 133 lít/phút |
| Cột áp tại lưu lượng danh định | 32,3 m |
| Công suất đầu trục P2 | 2,2 kW |
| Tần số | 50 Hz |
| Điện áp định mức | 3 × 220–240 V Δ / 380–415 V Y |
| Tốc độ danh định | 2.900 vòng/phút |
| Độ nhúng | 226 mm |
| Đầu đẩy | Rp ¾ inch |
| Vật liệu cánh bơm | Inox EN 1.4301 (AISI 304) |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Mã phớt | AQQV |
| Cấp bảo vệ động cơ | IP54 |
物料编码: CDXM 90/10
物料编码: 100×80 FSJA
物料编码: 65 DVS 53.7
物料编码: 65 DVS 52.2
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
So sánh cảm biến tiệm cận điện cảm và cảm biến quang theo vật thể, khoảng cách, cách lắp và môi trường. Có bảng chọn và checklist ứng dụng.