物料编码: LBFS-01421.0
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Cảm biến báo mức Baumer LBFI-21.010.G07020.1.3000.0/9271, ngõ ra PNP, IO-Link 1.1, đầu nối M12-A 4 chân, ren G 1/2 A, cấu hình Adaptive Trigger.
物料编码
LBFI-21.010.G07020.1.3000.0/9271
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LBFI-21.010.G07020.1.3000.0/9271 |
| Mã article | 11241601 |
| Nguyên lý | CleverLevel, quét tần số |
| Ngõ ra | PNP; thường mở (NO), Active High |
| Chức năng /9271 | Nâng cấp Adaptive Trigger |
| Giao tiếp | IO-Link 1.1, COM2 |
| Nguồn cấp dòng LBFI | 8–36 V DC; ATEX ec: tối đa 30 V DC |
| Dòng tải tối đa | 100 mA |
| Kết nối điện | M12-A, 4 chân, polycarbonate có LED |
| Kết nối quá trình | G 1/2 A ISO 228-1 BSC, BCID G07 |
| Vật liệu tiếp xúc môi chất | PEEK Natura, AISI 316L (1.4404) |
| Độ nhám bề mặt | Ra ≤ 0,8 µm |
| Độ lặp lại | ±1 mm |
| Thời gian đáp ứng điển hình | 0,04 s |
| Nhiệt độ làm việc | -40 đến +85 °C |
| Cấp bảo vệ | IP67/IP69K khi dùng cáp phù hợp |
| Chứng nhận chống nổ | IECEx / ATEX II 3G – Ex ec IIC T4 Gc |
物料编码: LBFS-01421.0
物料编码: O500.GP-11125079
物料编码: IR18.D08L-Q60.IA1E.7BO
物料编码: RKC 8T-x-RSC 8T
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.