物料编码: 1137028
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Cảm biến cảm ứng Baumer IR18.D08L-Q60.IA1E.7BO đo khoảng cách 0–8 mm, ngõ ra 4–20 mA, nguồn 12–36 V DC, thân ren M18 dài 60 mm, đầu nối M12, IP67.
物料编码
IR18.D08L-Q60.IA1E.7BO
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IR18.D08L-Q60.IA1E.7BO |
| Mã hàng của hãng | 11164789 |
| Nguyên lý | Cảm ứng, đo khoảng cách tuyến tính hóa |
| Dải đo khoảng cách | 0–8 mm |
| Tín hiệu ngõ ra | 4–20 mA |
| Nguồn cấp | 12–36 V DC |
| Dòng tiêu thụ không tải tối đa | 20 mA |
| Kiểu lắp | Gần chìm (quasi-flush) |
| Thân cảm biến | Ren M18, dài 60 mm |
| Vật liệu thân | Đồng thau mạ nickel |
| Vật liệu bề mặt cảm nhận | PBT |
| Đầu nối | M12 |
| Cài đặt Teach-in | Bên ngoài; một điểm hoặc hai điểm |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | -25 đến +75 °C |
物料编码: 1137028
物料编码: LBFS-01421.0
物料编码: P1NL401
物料编码: LBFI-21.010.G07020.1.3000.0/9271
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.