物料编码: NBN40-L2-E2-V1
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

VDM28-8-L1-IO/73c/136: cảm biến đo khoảng cách của Pepperl+Fuchs. Điện áp hoạt động: 10 ... 30 V DC / when operating in IO-Link mode: 18 ... 30 V; Dải đo: 0.2 ... 8 m.
物料编码
VDM28-8-L1-IO/73c/136
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | VDM28-8-L1-IO/73c/136 |
| Điện áp hoạt động | 10 ... 30 V DC / when operating in IO-Link mode: 18 ... 30 V |
| Dải đo | 0.2 ... 8 m |
| Độ chính xác tuyệt đối | ± 25 mm |
| Độ lặp lại | < 5 mm |
| Chuẩn giao tiếp | IO-Link |
| Giao thức | IO-Link V1.0 |
| Cấp bảo vệ IP | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường | -30 ... 55 °C (-22 ... 131 °F) |
| Nguồn sáng | laser diode typ. service life 85,000 h at Ta = +25 °C |
| Cấp laser | 1 |
| Phương pháp đo | Pulse Ranging Technology (PRT) |
| Dòng tiêu thụ không tải | ≤ 70 mA / 24 V DC |
| Ngõ ra tín hiệu | 2 push-pull (4 in 1) outputs, short-circuit protected, reverse polarity protected |
| Tần số chuyển mạch | 50 Hz |
| Kết nối cơ khí/điện | 4-pin, M12 x 1 connector |
| Vật liệu thân | Nhựa |
| Khối lượng | 90 g |
| Chiều cao | 88 mm |
| Bề rộng | 25.8 mm |
| Chiều sâu | 54.6 mm |
物料编码: NBN40-L2-E2-V1
物料编码: KFD2-STC4-Ex1
物料编码: NCB5-18GM40-N0-5M
物料编码: KFD2-PT2-Ex1-5
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.