物料编码: NBN40-L2-E2-V1
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Cảm biến quang Autonics BTF30-DDTL. Thông số kỹ thuật được đối chiếu theo đúng model trên website Autonics.
物料编码
BTF30-DDTL
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Nguyên lý cảm biến | Diffuse reflective type |
| Khoảng cách phát hiện | 1 to 30 mm |
| Thời gian đáp ứng | Max. 0.5ms |
| Chế độ hoạt động | Light ON |
| Điện áp nguồn | 10 - 30 VDC(ripple P-P: ≤ 10 %) |
| Dòng điện tiêu thụ | Max. 20mA |
| Ngõ ra điều khiển | NPN open collector |
| Cấp bảo vệ | IP67(IEC standard) |
| Kiểu kết nối | Cable type |
| Đối tượng phát hiện | Opaque, Translucent material |
| Vật thể nhỏ nhất phát hiện | ≥ Ø 0.15 mm |
| Độ trễ phát hiện | Max. 10% of sensing distance |
| Nguồn sáng | Red LED(650nm) |
| Đèn chỉ thị | Operation indicator (yellow), stability indicator (green) |
| Độ rọi môi trường | Sunlight: ≤ 10,000 lx, incandescent lamp: ≤ 5,000 lx |
物料编码: NBN40-L2-E2-V1
物料编码: ODS10L1.8/LAK-M12
物料编码: BNS 260-11ZG-ST-L
物料编码: 067B3342
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.