物料编码: ODS10L1.8/LAK-M12
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

YH08PCT8: cảm biến quang dạng khe của Wenglor, bề rộng khe 80 mm, nguồn 10 … 30 VDC.
物料编码
YH08PCT8
单位
Bộ
供货状态
联系报价
需求数量 (Bộ)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | YH08PCT8 |
| Bề rộng khe | 80 mm |
| Chi tiết nhỏ nhất nhận biết được | 40 µm |
| Nguồn sáng | Laser đỏ |
| Bước sóng | 655 nm |
| Cấp laser theo EN 60825-1 | 1 |
| Độ lặp lại | < 5 µm |
| Điện áp nguồn | 10 … 30 VDC |
| Dòng tiêu thụ tại 24 V | < 50 mA |
| Tần số chuyển mạch | 10 kHz |
| Thời gian đáp ứng | 50 µs |
| Nhiệt độ hoạt động | -25 … 60 °C |
| Dòng ngõ ra PNP | 200 mA |
| Phương thức cài đặt | Teach-in |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Kết nối | M8 × 1; 3-pin |
| Khối lượng | 131 g |
| Ngõ ra | PNP; hỗ trợ cấu hình NO/NC theo tài liệu hãng |
物料编码: ODS10L1.8/LAK-M12
物料编码: BNS 260-11ZG-ST-L
物料编码: 067B3342
物料编码: IMA18-10BE1ZC0K
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.