物料编码: ODS10L1.8/LAK-M12
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

PX-H72 Keyence — Transmissive Sensor Head. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm chính hãng đúng model.
物料编码
PX-H72
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Cấp bảo vệ | IEC: IP68/JEM: IP68g/NEMA: 4X, 6P, 13/DIN: IP69K |
| Loại thiết bị | M12 Thrubeam Standard |
| Nguồn sáng LED | Infrared LED (Wavelength:870 nm) |
| Đối tượng phát hiện | ø7.5 mm ø0.30" Opaque materials |
| Nhiệt độ môi trường | -10 to +55 °C 14 to 131 °F (No freezing) |
| Độ ẩm tương đối | 35 to 85 % RH (No condensation) |
| Vật liệu vỏ | Housing :SUS303 (Plastic parts:PMP, POM) Lens :BK7 |
| Khối lượng | Approx. 90 g (Including cable) |
| Model | PX-H72 |
| Nguồn chính hãng | https://www.keyence.com/products/sensor/photoelectric/px/models/px-h72/ |
| Type | M12 Thrubeam Standard |
| Light source LED | Infrared LED / (Wavelength:870 nm) |
| Detecting distance - TURBO | 10 m 32.8' |
| SUPER | 15 m 49.2' |
| ULTRA | 30 m 98.4' |
| MEGA | 40 m 131.2' |
| Detectable object | ø7.5 mm ø0.30" / Opaque materials |
| Spot diameter | ― |
| Environmental resistance - Enclosure rating | IEC: IP68/JEM: IP68g/NEMA: 4X, 6P, 13/DIN: IP69K |
| Ambient light | Incandescent lamp: 20,000 lux max., Sunlight: 30,000 lux max. |
| Ambient temperature | -10 to +55 °C 14 to 131 °F (No freezing) |
| Relative humidity | 35 to 85 % RH (No condensation) |
| Vibration resistance | 10 to 55 Hz, Double amplitude 1.5 mm 0.06" , 2 hours in each of the X, Y, and Z directions |
| Case material | Housing :SUS303 (Plastic parts:PMP, POM) Lens :BK7 |
| Accessories | Screw nut (SUS303) x 4, toothed washer (SUS304) x 2 / |
| Weight | Approx. 90 g (Including cable) |
物料编码: ODS10L1.8/LAK-M12
物料编码: BNS 260-11ZG-ST-L
物料编码: 067B3342
物料编码: IMA18-10BE1ZC0K
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.