物料编码: KFD2-STC4-Ex1
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

V1-G-2M-PUR-ABG-V1-W: Cáp PUR màu xám dài 2 m, đầu cái M12 thẳng nối đầu đực M12 góc, 4 chân A-coded.
物料编码
V1-G-2M-PUR-ABG-V1-W
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | V1-G-2M-PUR-ABG-V1-W |
| Mã tài liệu hãng | 202723 |
| Chiều dài cáp | 2 m |
| Đầu nối 1 | M12 cái thẳng, 4 chân, A-coded |
| Đầu nối 2 | M12 đực góc, 4 chân, A-coded |
| Điện áp làm việc tối đa | 250 V AC/DC |
| Dòng làm việc tối đa | 4 A |
| Cấp bảo vệ | IP66 / IP68 / IP69 |
| Vật liệu vỏ cáp | PUR gốc polyether |
| Màu vỏ cáp | Xám, tương tự RAL 7001 |
| Số lõi và tiết diện | 4 × 0,34 mm² |
| Đường kính vỏ cáp | 4,8 mm |
| Lớp chống nhiễu | Lưới đồng mạ thiếc, độ phủ 85%; nối với phần ren |
| Nhiệt độ đầu nối | −40 … +90 °C |
| Nhiệt độ cáp lắp cố định | −40 … +80 °C |
| Nhiệt độ cáp chuyển động | −25 … +80 °C |
| Mô-men siết đầu nối | 0,6 N·m |
| Chu kỳ cắm rút tối thiểu | 100 |
| Khối lượng | 97,8 g |
物料编码: KFD2-STC4-Ex1
物料编码: NCB5-18GM40-N0-5M
物料编码: KFD2-PT2-Ex1-5
物料编码: MR-J3ENSCBL5M-L
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.