物料编码: 7000-30005-0000000
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

7000-58041-6370500: Cáp PUR đen dài 5 m với hai đầu van form A 18 mm, đoạn liên kết giữa hai đầu 200 mm, LED và mạch bảo vệ.
物料编码
7000-58041-6370500
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 7000-58041-6370500 |
| Đầu nối van | Hai đầu form A, khoảng cách chân 18 mm |
| Chiều dài cáp chính | 5 m |
| Đoạn liên kết hai đầu | 200 mm |
| Số lõi và tiết diện | 4 × 0,75 mm² |
| Vỏ cáp | PUR, đen |
| Điện áp danh định | 24 VAC ±20% / 24 VDC ±25% |
| Báo trạng thái và bảo vệ | LED và mạch bảo vệ |
| Điện áp AC tối đa | 28.8 V |
| Điện áp DC tối đa | 30 V |
| Dòng tối đa mỗi tiếp điểm | 4 A |
| Cấp bảo vệ theo EN IEC 60529 | IP67 |
| Nhiệt độ đầu nối tối thiểu | -25 °C |
| Nhiệt độ đầu nối tối đa | 85 °C |
| Cấp bảo vệ áp dụng | Khi cắm và siết đúng; nhiệt độ sử dụng còn phụ thuộc loại cáp |
| Khối lượng | 0.429 kg |
| Ký hiệu model hãng | MSKL3-636_200-KL3-637_5.0 |
物料编码: 7000-30005-0000000
物料编码: 5000-00501-2210000
物料编码: 52511
物料编码: 7000-40881-6360030
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.