物料编码: 131150435
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Công tắc vị trí Schmersal 101170460.
物料编码
101170460
单位
Chưa cập nhật
供货状态
联系报价
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 101170460 |
| Mã đặt hàng Schmersal | 101170460 |
| Model Schmersal | TD 422-01Y-M20 |
| Working principle | mechanical |
| Housing material | Grey cast iron, galvanised |
| Housing coating material | painted |
| Gross weight | 1,305 g |
| Number of normally closed (NC) | 1 |
| Actuating element | Roller lever |
| Roller material | Plastic |
| Actuating angle, from left of switch axis | 30 ° |
| Actuating angle, from right of switch axis | 30 ° |
| Contact opening | max. 2 x 6 mm |
| Actuating speed, minimum | 1 mm/min |
| Actuating speed, maximum | 1 m/s |
| Note (Actuating speed) | Actuating speed with vertical actuating angle to switch axis |
| Cable entry | 2 x M20 x 1,5 |
| Cable section, minimum | 1.5 mm2 |
| Cable section, maximum | 2.5 mm2 |
| Note | All indications including the conductor ferrules. |
| Wire cross-section, maximum | 13 AWG |
| Terminal (mechanical) | Screw connection |
| Length of sensor | 63 mm |
| Width of sensor | 106 mm |
| Height of sensor | 209 mm |
| Width of Castor | 9 mm |
| Diameter of Castor | 36 mm |
| Diameter of the ISO-thread | M4 |
| IP Degree of protection | IP65 |
| Ambient temperature | -30 ... +90 °C |
| Rated insulation voltage Ui | 400 V |
| Rated impulse withstand voltage Uimp | 6 kV |
| Thermal test current | 16 A |
| Rated operating voltage | 400 VAC |
| Operating current | 4,000 mA |
| Utilisation category AC-15 | 400 VAC | 4 A |
| Switching element | 1 NC contact |
| Note (Switching element) | with double break |
| Switching principle | Slow action, double break |
| Maximum switching frequency | 3,000 /h |
| Material of the contacts, electrical | Silver |
物料编码: 131150435
物料编码: 151180590
物料编码: 103040784
物料编码: 101133843
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.