物料编码: MS6-LFM-A
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Đầu nối nhanh khí nén FESTO NPQE-D-Q6-E-P10 (8113107). Kích cỡ: Mini; Kích thước danh nghĩa: 4 mm; Vị trí lắp đặt: Any.
物料编码
8113107
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 8113107 |
| Mã vật tư FESTO | 8113107 |
| Kích cỡ | Mini |
| Kích thước danh nghĩa | 4 mm |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Design | Straight design Push-pull principle |
| Size of pack | 10 |
| Operating pressure complete temperature range | -0.095 MPa...0.8 MPa -0.95 bar...8 bar -13.775 psi...116 psi |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation possible |
| Corrosion resistance class CRC | 1 - Low corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364 zone III |
| Cleanroom suitability, measured according to ISO 14644-14 | Class 4 according to ISO 14644-1 |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...60 °C |
| Khối lượng sản phẩm | 3.11 g |
| Kết nối khí nén cổng 1 | For tubing outside diameter of 6 mm |
| Kết nối khí nén cổng 2 | For tubing outside diameter of 6 mm |
| Colour of release ring | Blue |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Vật liệu thân | PBT |
| Material release ring | POM |
| Material tubing seal | NBR |
| Material tubing clamp component | Stainless steel |
物料编码: MS6-LFM-A
物料编码: MS9-LFM-A
物料编码: LFR-D-MAXI-A
物料编码: MS6-LFR-1/2-D7-ERV-AS
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.