物料编码: LRD21
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Eaton Moeller® series ETR2 Timing relay ETR2-44. Mã và hình ảnh được đối chiếu từ nguồn chính thức của EATON.
物料编码
ETR2-44
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Product Name | Eaton Moeller® series ETR2 Timing relay |
| Catalog Number | 262730 |
| Model Code | ETR2-44 |
| EAN | 4015082627300 |
| Product Length/Depth | 63 mm |
| Product Height | 70 mm |
| Product Width | 17.5 mm |
| Product Weight | 0.053 kg |
| Certifications | CSA File No.: UL report valid UL CSA-22.2 No. 14 IEC/EN 61812-1 UL 508 CE UL Category Control No.: NKCR, NKCR7 IEC/EN 60947-5-1 UL File No.: E29184 Certified by UL for use in Canada CSA Class No.: 3211-03 |
| Catalog Notes | Package quantity 1 |
| Ambient operating temperature - max | 60 °C |
| Ambient operating temperature - min | -25 °C |
物料编码: LRD21
物料编码: RXM4AB2B7
物料编码: RXZE1M2C
物料编码: LRD16
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Hiểu vai trò rơ le nhiệt, dải chỉnh, cấp tác động, reset và phối hợp contactor; chuẩn bị thông tin đúng trước khi đặt mua.
Đọc datasheet theo mã đầy đủ, điều kiện công bố, giới hạn và bản vẽ; lập bảng đối chiếu rõ trước khi đặt vật tư công nghiệp.