物料编码: AFM60B-BHAA004096
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Leine Linde RHI 503 mã 516210-04 là encoder tương đối 1024 xung/vòng, nguồn 9–30 VDC và ngõ ra HTL sáu kênh. Cấu hình có trục rỗng xuyên Ø12 mm, stator coupling và cáp 1,50 m hướng xuyên tâm.
物料编码
516210-04
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 516210-04 |
| Hãng | Leine Linde |
| Model | RHI 503 |
| Nguyên lý tín hiệu | Encoder tương đối, incremental |
| Độ phân giải | 1024 xung/vòng |
| Nguồn cấp | 9–30 VDC |
| Ngõ ra | HTL |
| Số kênh | 6: S00, S90, Sref và các kênh đảo tương ứng |
| Trục | Trục rỗng xuyên Ø12 mm |
| Mặt bích | 58/59-flange với stator coupling |
| Kết nối | Cáp đầu tự do, hướng xuyên tâm |
| Chiều dài cáp đi kèm | 1,50 m |
| Cấp bảo vệ | IP67 tại vỏ; IP66 tại đầu trục |
| Vật liệu trục | Thép không gỉ |
| Vật liệu vỏ | Nhôm anodized |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến +70 °C |
| Tốc độ tối đa | 6000 vòng/phút |
| Dòng không tải | 50 mA ở 24 VDC; tối đa 75 mA |
| Tải ngõ ra tối đa | ±40 mA |
| Tần số ngõ ra tối đa | 300 kHz |
| Khối lượng | 300 g |
物料编码: AFM60B-BHAA004096
物料编码: DFS60B-S4CA02048
物料编码: UCD-EIC1B-1416-L10S-PAM
物料编码: 809645-01
Chọn xi lanh khí nén theo tải, áp suất, hành trình, kiểu gá và dẫn hướng. Có hình minh họa, bảng thông số và checklist thay thế cho MRO.
Hướng dẫn chọn cảm biến tiệm cận điện cảm theo vật cần phát hiện, khoảng cách, kiểu lắp, nguồn, ngõ ra, tốc độ và môi trường; có sơ đồ và ví dụ datasheet hãng.