物料编码: ME96SSRB-MB
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Endress+Hauser Smartec CLD134 CLD134-PCS138AA1. Mã và hình ảnh được đối chiếu từ nguồn chính thức của ENDRESS+HAUSER.
物料编码
CLD134-PCS138AA1
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Smartec CLD134 |
| Nguyên lý đo | Độ dẫn điện cảm ứng (toroidal/inductive) |
| Dải đo | 100 µS/cm đến 2000 mS/cm |
| Hằng số cell | k = 6.3 1/cm |
| Nhiệt độ quá trình | Tối đa 125 °C; tiệt trùng đến 150 °C trong tối đa 60 phút |
| Áp suất quá trình | 12 bar abs đến 90 °C |
| Giao tiếp hỗ trợ | 0/4...20 mA, HART, PROFIBUS DP, PROFIBUS PA |
物料编码: ME96SSRB-MB
物料编码: METSEPM2120
物料编码: 1109S
物料编码: 3288
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.