物料编码: XB5AA31
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Thiết bị điện công nghiệp Schneider EVS10H3MF20. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
物料编码
EVS10H3MF20
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã hàng | EVS10H3MF20 |
| Range of product | EasyPact EVS |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Range | EasyPact |
| Device short name | EVS10H |
| Nhóm sản phẩm | Thiết bị điện công nghiệp |
| Model / mã đặt hàng | EVS10H3MF20 |
| Product or component type | Circuit breaker |
| Device application | Distribution |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Poles description | 3P |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Protected poles description | 3P 3d |
| Network type | AC |
| Breaking capacity code | H |
| Suitability for isolation | Yes conforming to IEC 60947-2 |
| Utilisation category | Category B |
| Trip unit name | EVS Trip System2.0 |
| Trip unit technology | Electronic |
| Trip unit rating | 1000 A |
| Network frequency | 50/60 Hz |
| Control type | Manually operated |
| Mounting mode | Fixed |
| Mounting support | Rail<br />Base plate |
| Connection position | Horizontal |
| Location of connection | Rear |
| [In] rated current | 1000 A at 40 °C |
| [Ui] rated insulation voltage | 1000 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 12 kV conforming to IEC 60947-2 |
| [Ue] rated operational voltage | 690 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| Circuit breaker CT rating | 1000 A |
| Breaking capacity | 65 kA Icu at 220...440 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2<br />50 kA Icu at 690 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| [Ics] rated service breaking capacity | 65 kA (Ics) at 220...440 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2<br />50 kA (Ics) at 690 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| Mechanical durability | 20000 cycles (with maintenance) conforming to IEC 60947-2<br />10000 cycles (without maintenance) conforming to IEC 60947-2 |
| Electrical durability | Category B: 5000 cycles 440/690 V AC 50/60 Hz without maintenance conforming to IEC 60947-2 |
| Connection pitch | 115 mm without spreader |
| Contact position indicator | Yes |
| [Icm] rated short-circuit making capacity | 143 kA (Icm) at 220...440 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2<br />105 kA (Icm) at 690 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| [Icw] rated short-time withstand current | 65 kA (1 s) at 220...440 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2<br />50 kA (1 s) at 690 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2<br />36 kA (3 s) at 440/690 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| Trip unit protection functions | LI |
| Protection type | Overload protection (long time)<br />Instantaneous short-circuit protection |
| Long time pick-up adjustment type Ir | Adjustable 9 settings |
| Long time pick-up adjustment range | 0.4...1 x In |
| Long time delay adjustment type | Adjustable 9 settings |
| [tr] long-time delay adjustment range | 0.5…24 s at 6 x Ir |
| Thermal memory | 20 minutes before and after tripping |
| Instantaneous pick-up adjustment type Ii | Adjustable 9 settings |
| Instantaneous pick-up adjustment range | 1.5...10 x Ir |
| Zone selective interlocking ZSI | With |
| Maximum breaking time | 25 ms |
| Maximum closing response time | 70 ms |
| Height | 352 mm |
| Width | 422 mm |
| Depth | 297 mm |
| Net weight | 60 kg |
| Standards | IEC 60947-2 |
| Product certifications | EAC<br />IEC |
| IP degree of protection | IP40 |
| Pollution degree | 4 conforming to IEC 60664-1 |
| Ambient air temperature for operation | -5…70 °C |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C without control unit<br />-25…85 °C with control unit |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 35.2 cm |
| Package 1 Width | 42.2 cm |
| Package 1 Length | 29.7 cm |
物料编码: XB5AA31
物料编码: XB5AA42
物料编码: LRD21
物料编码: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.