物料编码: XB5AA31
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

RCBO/RCCB chống rò Schneider EZ9D34632. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
物料编码
EZ9D34632
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã hàng | EZ9D34632 |
| Range | Easy9 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Product or component type | Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO) |
| Device short name | Easy9 RCBO |
| Nhóm sản phẩm | RCBO/RCCB chống rò |
| Model / mã đặt hàng | EZ9D34632 |
| Poles | 1P + N |
| Neutral position | Left |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| [In] rated current | 32 A |
| Network type | AC |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Curve code | C |
| Earth-leakage sensitivity | 30 mA |
| Earth-leakage protection time delay | Instantaneous |
| Earth-leakage protection class | Type AC |
| Breaking capacity | 4500 A Icn at 230 V AC 50 Hz conforming to IEC 61009-1 |
| Device application | Distribution |
| Device location in system | Outgoer |
| [Ue] rated operational voltage | 230 V AC 50 Hz |
| Magnetic tripping limit | 5...10 x In |
| [Ui] rated insulation voltage | 500 V |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 4 kV |
| Surge current | 250 A |
| Contact position indicator | Yes |
| Control type | Toggle |
| Mounting support | DIN rail |
| 9 mm pitches | 4 |
| Height | 81 mm |
| Width | 36 mm |
| Depth | 66.5 mm |
| Colour | Grey (RAL 7035) |
| Mechanical durability | 8000 cycles |
| Electrical durability | 2000 cycles 230 AC 50 Hz |
| Connections - terminals | Tunnel type terminal (top or bottom) 1…25 mm² rigid<br />Tunnel type terminal (top or bottom) 1…16 mm² flexible |
| Tightening torque | 2 N.m top or bottom |
| Earth-leakage protection | Integrated |
| Standards | IEC 61009-1 |
| Product certifications | GOST<br />EAC |
| Tropicalisation | 2 |
| Relative humidity | 95 % |
| Ambient air temperature for operation | -25…60 °C |
| Ambient air temperature for storage | -40…70 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 7.900 cm |
| Package 1 Width | 4.400 cm |
| Package 1 Length | 9.000 cm |
| Package 1 Weight | 207.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S03 |
| Number of Units in Package 2 | 72 |
| Package 2 Height | 30.000 cm |
| Package 2 Width | 30.000 cm |
| Package 2 Length | 40.000 cm |
| Package 2 Weight | 15.510 kg |
物料编码: XB5AA31
物料编码: XB5AA42
物料编码: LRD21
物料编码: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.