物料编码: XB5AA31
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

RCBO/RCCB chống rò Schneider EZ9R36463. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
物料编码
EZ9R36463
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã hàng | EZ9R36463 |
| Range of product | Easy9 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Product or component type | Residual current circuit breaker (RCCB) |
| Device short name | Easy9 RCCB |
| Nhóm sản phẩm | RCBO/RCCB chống rò |
| Model / mã đặt hàng | EZ9R36463 |
| Poles | 4P |
| Dòng định mức | 63 A |
| Neutral position | Left |
| [In] rated current | 63 A |
| Số cực | 4P |
| Khả năng cắt | 4.5 kA |
| Network type | AC |
| Dòng rò | 30 mA |
| Earth-leakage sensitivity | 30 mA |
| Chức năng | Đóng cắt và bảo vệ mạch điện |
| Earth-leakage protection time delay | Instantaneous |
| Earth-leakage protection class | Type AC |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Rated breaking and making capacity | 500 A |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Rated conditional short-circuit current | Easy9 MCB: 6000 A 63 A |
| Device location in system | Outgoer |
| Network frequency | 50/60 Hz |
| [Ue] rated operational voltage | 400 V AC 50/60 Hz |
| Residual current tripping technology | Voltage independent |
| [Ui] rated insulation voltage | 440 V AC |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 4 kV |
| Surge current | 250 A |
| Contact position indicator | Yes |
| Control type | Toggle |
| Mounting mode | Clip-on |
| Mounting support | DIN rail |
| Comb busbar and distribution block compatibility | Top: YES |
| Connection pitch | 18 mm between phases |
| 9 mm pitches | 8 |
| Height | 82 mm |
| Width | 72 mm |
| Depth | 72 mm |
| Colour | Grey (RAL 7035) |
| Mechanical durability | 5000 cycles |
| Electrical durability | AC: 2000 cycles 400 V AC 50/60 Hz |
| Connections - terminals | Tunnel type terminal (top or bottom) 1…35 mm² rigid<br />Tunnel type terminal (top or bottom) 1…25 mm² flexible |
| Tightening torque | 3.5 N.m top or bottom |
| Standards | IEC 61008-1 |
| Product certifications | CE |
| IP degree of protection | IP20 |
| Pollution degree | 2 conforming to IEC 61008-1 |
| Tropicalisation | 2 |
| Relative humidity | 95 % at 55 °C |
| Ambient air temperature for operation | -5…60 °C |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 8 cm |
| Package 1 Width | 8 cm |
| Package 1 Length | 9 cm |
| Package 1 Weight | 378 g |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 3 |
| Package 2 Height | 9.2 cm |
| Package 2 Width | 9.7 cm |
| Package 2 Length | 25.5 cm |
| Package 2 Weight | 1.64 kg |
| Unit Type of Package 3 | S03 |
| Number of Units in Package 3 | 27 |
| Package 3 Height | 30 cm |
| Package 3 Width | 30 cm |
| Package 3 Length | 40 cm |
| Package 3 Weight | 13.608 kg |
物料编码: XB5AA31
物料编码: XB5AA42
物料编码: LRD21
物料编码: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.