物料编码: 1052935
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Mô đun nguồn FANUC A06B-6200-H030, dòng αiPS 30-B, nguồn 3 pha 200–240 VAC, nguồn điều khiển 24 VDC, khung rộng 150 mm.
物料编码
A06B-6200-H030
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã hàng | A06B-6200-H030 |
| Loại mô đun | Nguồn DC-link |
| Dòng sản phẩm | αiPS 30-B |
| Nguồn mạch chính | AC 3 pha 200–240 V, -15%/+10% |
| Tần số nguồn | 47–63 Hz |
| Nguồn điều khiển | 24 VDC ±10% |
| Dung lượng nguồn cấp mạch chính | 44 kVA, theo điều kiện tải liên tục trong tài liệu |
| Bề rộng khung | 150 mm |
物料编码: 1052935
物料编码: PM300CLA120
物料编码: A06B-6132-H002
物料编码: A06B-6240-H210
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.