物料编码: NBN40-L2-E2-V1
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Flow transmitters with fast response time ifm SBY433. Thông tin và thông số được đối chiếu trực tiếp từ trang sản phẩm của ifm.
物料编码
SBY433
单位
Bộ
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Bộ)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Dải đo [l/min] | 1...25 |
| Medium temperature [°C] | -10...100 |
| Pressure rating | 40 bar: 4 MPa |
| Điện áp hoạt động [V] | 18...32 DC; (to SELV/PELV) |
| Dòng tiêu thụ [mA] | < 35 |
| Reverse polarity protection | yes |
| Output signal | analog signal |
| Analog current output [mA] | 4...20 |
| Short-circuit protection | yes |
| Overload protection | yes |
| Dải đo [l/min] | 1...25 |
| Nhiệt độ môi trường [°C] | 0...60 |
| Nhiệt độ lưu kho [°C] | -15...80 |
| Cấp bảo vệ IP | IP 65; IP 67 |
| Khối lượng [g] | 556.65 |
物料编码: NBN40-L2-E2-V1
物料编码: ODS10L1.8/LAK-M12
物料编码: BNS 260-11ZG-ST-L
物料编码: 067B3342
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Hướng dẫn chọn cảm biến tiệm cận điện cảm theo vật cần phát hiện, khoảng cách, kiểu lắp, nguồn, ngõ ra, tốc độ và môi trường; có sơ đồ và ví dụ datasheet hãng.
Đối chiếu bu lông inox 304, 316, nhóm A2/A4 và cấp bền; chuẩn bị thông tin môi trường, quy cách và hồ sơ vật liệu khi mua.