物料编码: KFU8-UFC-1.D
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

V1-8/16A-E2: hộp chia kết nối cảm biến của Pepperl+Fuchs. Điện áp hoạt động: max. 24 V DC -20 % / +25 %; Số lượng và loại đầu ra: 8 , twin configuration.
物料编码
V1-8/16A-E2
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | V1-8/16A-E2 |
| Điện áp hoạt động | max. 24 V DC -20 % / +25 % |
| Số lượng và loại đầu ra | 8 , twin configuration |
| Dòng điện hoạt động | ≤ 5 mA per channel indication element |
| Khả năng tải dòng | ≤ 2 A per channel, ≤ 4 A per plug-in station, ≤ 8 A total current per distributor |
| Số chân | 5 |
| Chiều dài | 117 mm |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 / IP67 |
| Nhiệt độ môi trường | -25 ... 80 °C (-13 ... 176 °F) |
| Kiểu kết nối | 8 x socket M12 x 1 5-pin 1 x terminal compartment |
| Kết nối cơ khí/điện | Signal and energy: Cage tension spring terminals flexible: 0.2 mm2 ... 1 mm2 rigid: 0.2 mm2 ... 1.5 mm2 Sensor/actuator: 5-pin, M12 x 1 socket |
| Vật liệu thân | PBT |
| Đường kính vỏ cáp | 7 mm ... 12 mm |
| Khối lượng | 224.83 g |
| Chiều cao | 42.6 mm |
| Bề rộng | 54 mm |
物料编码: KFU8-UFC-1.D
物料编码: NRB15-30GM50-E2-C-V1
物料编码: IA6-12GM35-IU-V1
物料编码: NBB8-18GM60-A2-V1
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.