物料编码: A9N28210
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

ZBVB1: Khối đèn LED Harmony ZBVB1 màu trắng, nguồn 24 VAC/DC 50/60 Hz, dùng với đầu điều khiển đường kính 22 mm.
物料编码
ZBVB1
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | ZBVB1 |
| Dòng sản phẩm | Harmony XB5 Harmony XB4 |
| Loại thiết bị | Khối đèn |
| Tên thiết bị rút gọn | ZBV |
| Nguồn sáng | LED universal |
| Màu nguồn sáng | Trắng |
| Điện áp nguồn định mức | 24 V AC/DC at 50/60 Hz |
| Khối lượng tịnh | 0.017 kg |
| Giới hạn điện áp nguồn | 19.2…30 V DC 21.6…26.4 V AC |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 conforming to IEC 60529 |
物料编码: A9N28210
物料编码: A9N18210
物料编码: REL52007
物料编码: LV426555
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.