物料编码: XB5AA31
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Khởi động từ Schneider TeSys D Green LC1D40ABBE 40 A, cuộn hút 24 V DC. Thông số và ảnh đối chiếu từ datasheet chính thức của Schneider Electric.
物料编码
LC1D40ABBE
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | TeSys D Green |
| Loại thiết bị | Khởi động từ (contactor) |
| Ứng dụng | Điều khiển động cơ và tải điện trở |
| Số cực | 3P |
| Cấu hình tiếp điểm chính | 3 NO |
| Cấp sử dụng | AC-1, AC-3 |
| Dòng làm việc định mức AC-3 | 40 A tại ≤440 V AC, 60 °C |
| Dòng làm việc định mức AC-1 | 60 A tại ≤440 V AC, 60 °C |
| Điện áp làm việc mạch lực | ≤690 V AC, 25–400 Hz |
| Công suất động cơ AC-3 tại 380–400 V | 18,5 kW |
| Điện áp cuộn hút | 24 V DC |
| Loại cuộn hút | DC tiêu thụ thấp |
| Tiếp điểm phụ | 1 NO + 1 NC |
| Điện áp chịu xung định mức | 6 kV theo IEC 60947 |
物料编码: XB5AA31
物料编码: XB5AA42
物料编码: LRD21
物料编码: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.