物料编码: XB5AA31
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Khối tiếp điểm phụ SCHNEIDER GVAE11. Range: TeSys TeSys Deca; Device short name: GVAE.
物料编码
GVAE11
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GVAE11 |
| Range | TeSys TeSys Deca |
| Device short name | GVAE |
| Product or component type | Auxiliary contact block |
| Product compatibility | GV2P GV2L GV2ME GV2LE GV2RT GV2LM GV3P GV3L |
| Mounting location | Front side |
| Pole contact composition | 1 NO + 1 NC |
| Quantity per set | Set of 10 |
| [Ui] rated insulation voltage | 300 V conforming to UL 508 300 V conforming to CSA C22.2 No 14 250 V conforming to IEC 60947-1 |
| [Ue] rated operational voltage | 24...240 V AC 24...60 V DC |
| [Ith] conventional free air thermal current | 2.5 A |
| Mechanical durability | 100000 cycles |
| Minimum switching current | 5 mA |
| Minimum switching voltage | 17 V |
| Protection type | GG fuse 10 A GB2CB06 circuit breaker 10 A maximum |
| Rated operational power in VA | 120 VA at 110…120 V AC-15 - electrical durability: 100000 cycles 120 VA at 230…240 V AC-15 - electrical durability: 100000 cycles 48 VA at 24 V AC-15 - electrical durability: 100000 cycles 60 VA at 48 V AC-15 - electrical durability: 100000 cycles |
| Rated operational power in W | 15 W at 48 V DC-13 - electrical durability: 100000 cycles 24 W at 24 V DC-13 - electrical durability: 100000 cycles 9 W at 60 V DC-13 - electrical durability: 100000 cycles |
| Tightening torque | 1.7 N.m screw clamp terminals |
| Height | 11 mm |
| Width | 45 mm |
| Depth | 29 mm |
| Net weight | 0.02 kg |
| Colour | Dark grey |
| Environmental characteristic | Normal environment |
| Standards | EN/IEC 60947-5-1 UL 60947-4-1 CSA C22.2 No 60947-4-1 IEC/EN 60335-1:Clause 30.2 IEC/EN 60335-2-40:Annex JJ |
| Product certifications | CB Scheme CE UKCA CCC cULus EAC |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 1.000 cm |
| Package 1 Width | 8.000 cm |
| Package 1 Length | 9.000 cm |
| Package 1 Weight | 17.000 g |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 10 |
| Package 2 Height | 3.000 cm |
| Package 2 Width | 20.200 cm |
| Package 2 Length | 26.000 cm |
| Package 2 Weight | 174.000 g |
| Unit Type of Package 3 | S03 |
| Number of Units in Package 3 | 260 |
| Package 3 Height | 30.000 cm |
| Package 3 Width | 30.000 cm |
| Package 3 Length | 40.000 cm |
| Package 3 Weight | 4.965 kg |
物料编码: XB5AA31
物料编码: XB5AA42
物料编码: LRD21
物料编码: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.