物料编码: RXZE2M114
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Aptomat SCHNEIDER LV540305. Range: EasyPact; Range of product: EasyPact CVS400...630.
物料编码
LV540305
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LV540305 |
| Dòng sản phẩm | EasyPact CVS400F |
| Loại thiết bị | Aptomat khối MCCB |
| Range | EasyPact |
| Range of product | EasyPact CVS400...630 |
| Ứng dụng | Bảo vệ phân phối điện hạ áp |
| Product name | EasyPact CVS |
| Số cực | 3P3d |
| Bộ bảo vệ | Nhiệt-từ TM-D |
| Device short name | CVS400F |
| Dòng định mức | 320 A |
| Product or component type | Circuit breaker |
| Device application | Distribution |
| Khả năng cắt Icu | 36 kA tại 415 V AC |
| Poles description | 3P |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Kiểu lắp | Cố định |
| Protected poles description | 3D |
| Earth leakage protection (Vigi add on) | Without |
| Kiểu thao tác | Tay gạt |
| [In] rated current | 320 A at 40 °C |
| Kiểu đấu nối | Phía trước |
| Chức năng cách ly | Có |
| Network type | AC |
| Kích thước (R × C × S) | 140 × 255 × 110 mm |
| Utilisation category | Category A |
| [Icu] Breaking capacity | 40 kA Icu at 220/240 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 36 kA Icu at 380/415 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 30 kA Icu at 440 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
| Trip unit name | TM-D |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Trip unit rating | 320 A at 40 °C |
| Protection type | Overload protection (thermal) Short-circuit protection (magnetic) |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 8 kV conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Network frequency | 50/60 Hz |
| Breaking capacity code | F |
| [Ics] rated service breaking capacity | 40 kA at 220/240 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 36 kA at 380/415 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 23 kA at 440 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| Mechanical durability | 15000 cycles |
| Electrical durability | 6000 cycles 415 V In conforming to IEC 60947-2 |
| Control type | Toggle |
| Thermal protection adjustment range | 224…320 A |
| Long time pick-up adjustment type Ir | Adjustable |
| Long time pick-up adjustment range | 0.7...1 x In |
| Long time delay adjustment type | Fixed |
| Instantaneous pick-up adjustment type Ii | Adjustable |
| Instantaneous pick-up adjustment range | 5...10 x In |
| Contact position indicator | Yes |
| Mounting support | Backplate |
| Mounting mode | Fixed |
| Upside connection | Front |
| Downside connection | Front |
| Connections - terminals | Screw connection |
| Connection pitch | 45 mm |
| Compatibility code | CVS400 |
| Width | 140 mm |
| Depth | 110 mm |
| Height | 255 mm |
| Net weight | 4.7 kg |
| Standards | EN 60947-2 IEC 60947-2 |
| Product certifications | GOST IEC |
| Electrical shock protection class | Class II |
| Pollution degree | 3 conforming to IEC 60664-1 |
| IP degree of protection | IP40 |
| Ambient air temperature for operation | -25…70 °C |
| Ambient air temperature for storage | -50…85 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 15.000 cm |
| Package 1 Width | 15.500 cm |
| Package 1 Length | 29.000 cm |
| Package 1 Weight | 4.824 kg |
| Unit Type of Package 2 | S04 |
| Number of Units in Package 2 | 3 |
| Package 2 Height | 30.000 cm |
| Package 2 Width | 40.000 cm |
| Package 2 Length | 60.000 cm |
物料编码: RXZE2M114
物料编码: RXM4AB1E7
物料编码: SR3B261FU
物料编码: XALK178W3B140G
Hiểu vai trò rơ le nhiệt, dải chỉnh, cấp tác động, reset và phối hợp contactor; chuẩn bị thông tin đúng trước khi đặt mua.
Đọc datasheet theo mã đầy đủ, điều kiện công bố, giới hạn và bản vẽ; lập bảng đối chiếu rõ trước khi đặt vật tư công nghiệp.
Chọn contactor động cơ theo dòng tải, cấp sử dụng, điện áp coil, chế độ đóng cắt và phối hợp bảo vệ; kèm checklist yêu cầu báo giá.